Thuật Ngữ Cáp Thép

Tổng quan
Tổng hợp các thuật ngữ kỹ thuật thường gặp trong ngành cáp thép, thiết bị nâng hạ và công nghiệp. Được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Cáp Thép Tố Mỹ.


Cáp thép (Wire Rope)
Sản phẩm được chế tạo bằng cách bện nhiều sợi thép nhỏ thành tao (strand), sau đó bện nhiều tao quanh lõi (core) tạo thành cáp hoàn chỉnh. Ứng dụng phổ biến trong nâng hạ, kéo, neo đậu tàu thuyền và xây dựng công nghiệp.

Core — Lõi cáp
Phần trung tâm của cáp thép, có chức năng đỡ và định hình các tao cáp. Có hai loại chính: lõi sợi (FC) và lõi thép độc lập (IWRC).

FC — Fiber Core (Lõi sợi)
Lõi cáp làm từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp. Mềm dẻo hơn IWRC, phù hợp với ứng dụng cần uốn cong nhiều. Không chịu nhiệt tốt bằng lõi thép.

IWRC — Independent Wire Rope Core (Lõi thép độc lập)
Lõi cáp được làm từ một sợi cáp thép nhỏ độc lập. Tăng khả năng chịu tải 7–10% so với FC, chịu nhiệt tốt hơn, ít biến dạng khi chịu lực nén. Phù hợp cho cẩu trục và ứng dụng nâng hạ nặng.

MBL — Minimum Breaking Load (Tải trọng phá hủy tối thiểu)
Lực kéo tối thiểu mà cáp có thể chịu trước khi đứt, xác định qua thử nghiệm tiêu chuẩn. Thông số quan trọng nhất khi lựa chọn cáp. Không nhầm lẫn với WLL.

SWL / WLL — Safe Working Load / Working Load Limit (Tải trọng làm việc an toàn)
Tải trọng tối đa được phép sử dụng trong vận hành bình thường. Thông thường WLL = MBL ÷ 5 (hệ số an toàn 5:1).

Strand — Tao cáp
Nhóm các sợi thép nhỏ bện lại với nhau tạo thành đơn vị trung gian trước khi bện thành cáp. Số sợi trong mỗi tao quyết định độ mềm dẻo và bền mài mòn.

Wire Rope Grade — Cấp độ bền
Độ bền kéo của thép làm cáp, tính bằng MPa. Phổ biến nhất là 1770 MPa và 1960 MPa. Cáp 1960 MPa có MBL cao hơn cùng đường kính nhưng kém dẻo dai hơn.

6×19 / 6×36 — Ký hiệu cấu trúc cáp
Số đầu tiên là số tao, số thứ hai là số sợi trong mỗi tao. Cáp 6×19 cứng hơn, bền mài mòn tốt. Cáp 6×36 mềm hơn, uốn cong tốt — phù hợp cho cẩu trục có tang nhỏ.