Dây Cẩu Vải
Dây Cẩu Vải Dẹt
Dây cẩu vải dẹt (flat webbing sling) polyester, tiêu chuẩn EN 1492-1. Tải trọng làm việc (WLL) 1–25 tấn. Phù hợp cảng biển, nhà máy và công trình xây dựng.
🖼️
Ảnh sản phẩm chính
Upload lên WordPress → thay URL vào đây
Upload lên WordPress → thay URL vào đây
Mô Tả Sản Phẩm
Đặc Điểm & Cấu Tạo
Dây cẩu vải dẹt được dệt từ sợi polyester (PES) mật độ cao, có dạng băng phẳng với hai đầu vòng khâu gia cố chịu tải. Bề mặt tiếp xúc rộng giúp giảm áp lực điểm lên hàng hóa so với cáp thép hoặc xích, từ đó giảm nguy cơ trầy xước bề mặt hàng trong quá trình cẩu.
Tố Mỹ cung cấp dây cẩu vải dẹt nhập khẩu từ Trung Quốc, sản xuất theo tiêu chuẩn EN 1492-1. Với đơn hàng có yêu cầu, có thể cung cấp giấy chứng nhận hoặc phiếu kiểm tra chất lượng theo từng lô hàng. Hàng sản xuất tại Việt Nam hoặc Hàn Quốc có thể đặt riêng theo yêu cầu.
🧵
Thông Số Kỹ Thuật
Dây Cẩu Vải Dẹt
| Vật liệu | Polyester (PES) 100% |
| Tiêu chuẩn | EN 1492-1 |
| Tải trọng làm việc (WLL) | 1T – 25T |
| Hệ số an toàn | 7:1 |
| Chiều rộng | 30mm – 300mm (theo WLL) |
| Chiều dài | 1m – 10m hoặc theo yêu cầu |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +100°C |
| Chứng từ | Giấy chứng nhận theo lô (theo yêu cầu) |
Hình Ảnh
Ảnh Sản Phẩm
🏷️
Ảnh cận tem nhãn & đầu khâu
Upload → thay URL
Upload → thay URL
🧶
Ảnh toàn bộ sản phẩm / cuộn
Upload → thay URL
Upload → thay URL
🏗️
Ảnh sử dụng thực tế tại cảng / công trường
Upload → thay URL
Upload → thay URL
Tiêu Chuẩn EN 1492-1
Màu Nhận Diện Tải Trọng
🟣Tím1 tấn
🟢Xanh lá2 tấn
🟡Vàng3 tấn
⚫Xám4 tấn
🔴Đỏ5 tấn
🟤Nâu6 tấn
🔵Xanh dương8 tấn
🟠Cam10 tấn trở lên
⚠️ Lưu ý về hóa chất: Polyester chịu được axit yếu và kiềm loãng ở nhiệt độ thường, nhưng không phù hợp khi tiếp xúc với axit đặc, dung môi mạnh hoặc hóa chất có tính oxy hóa cao. Trước khi sử dụng trong môi trường có hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu với nhà sản xuất hoặc bộ phận kỹ thuật phụ trách.
So Sánh
Dây Vải Dẹt vs Cáp Thép vs Xích Cẩu
| Tiêu chí | Dây cẩu vải dẹt | Cáp thép | Xích cẩu |
|---|---|---|---|
| Áp lực lên bề mặt hàng | Thấp hơn (bề mặt rộng) | Cao hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng bản thân | Rất nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Chịu nhiệt >100°C | Không phù hợp | Phù hợp | Phù hợp |
| Chịu hóa chất | Hạn chế — xem lưu ý | Tốt hơn | Tốt hơn |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
Ứng Dụng
Dùng Trong Ngành Nào?
⚓
Cảng Biển
Nâng hạ hàng kiện, hàng bao tại bến cảng
🏗️
Công Trình
Lắp dựng kết cấu thép, cẩu cấu kiện bê tông
🚢
Xưởng Đóng Tàu
Nâng hạ thiết bị, cẩu tôn vỏ tàu
🏭
Nhà Máy & Kho Bãi
Cẩu máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng kiện
An Toàn Sử Dụng
Lưu Ý An Toàn
🚫Không sử dụng dây bị rách, cháy xém, sờn mòn hoặc mất tem tải trọng
🚫Không kéo lê dây trên cạnh sắc hoặc bề mặt mài mòn
🚫Không vượt tải trọng làm việc (WLL) ghi trên tem — kể cả khi tải trọng thực tế chỉ vượt nhẹ
🚫Không sử dụng ở nhiệt độ vượt quá +100°C
✅Kiểm tra tình trạng dây trước mỗi ca làm việc
✅Khi cẩu góc hẹp, tra bảng hệ số giảm tải theo góc (angle factor) trước khi thao tác
Sản Phẩm Liên Quan
Xem Thêm
