Cáp Thép — 6 Tao
Cáp Thép 6×19
Cứng hơn 6×36WS, chịu mài mòn vượt trội. Tối ưu cho cáp kéo, cáp neo tàu và ứng dụng tiếp xúc puly thường xuyên.
⛓️
Thông Số Kỹ Thuật
Cáp Thép 6×19
| Cấu trúc | 6×19 (Seale / Filler / Warrington) |
| Lõi | IWRC hoặc FC |
| Cường độ | 1570 / 1770 MPa |
| Đường kính | Ø6 – 40 mm |
| Bề mặt | Trần / E-GAL / HDG |
| Tiêu chuẩn | ISO 2408 / EN 12385 |
| Bện | sZZ / zSS |
| Chứng từ | CO Form E + Mill Cert |
Mô Tả Sản Phẩm
Đặc Điểm & Công Dụng
Cáp thép 6×19 có mỗi tao gồm 19 sợi — ít sợi hơn 6×36WS nên sợi to hơn, bề mặt cứng hơn, chịu mài mòn tốt hơn. Đây là ưu điểm khi cáp thường xuyên tiếp xúc puly, tang cuốn hoặc bề mặt cọ xát.
Kém mềm hơn 6×36WS nên cần puly đủ lớn. Tỉ lệ D/d tối thiểu là 25:1. Dùng puly quá nhỏ sẽ làm mỏi cáp và giảm tuổi thọ.
Tỉ lệ D/d tối thiểu: Đường kính puly / đường kính cáp ≥ 25:1 với 6×19. Ví dụ cáp Ø16mm cần puly tối thiểu Ø400mm. Dùng nhỏ hơn sẽ làm mỏi cáp nhanh.
Ứng Dụng
Dùng Trong Ngành Nào?
⚓
Neo Tàu
Cáp neo tàu tại cảng, cầu tàu
🚢
Tàu Biển
Cáp kéo sà lan, cáp lặn
📡
Cột Anten
Cáp giữ, cáp chằng cột viễn thông
🔩
Cáp Kéo
Cáp kéo xe, máy kéo công nghiệp
🏗️
Dây Văng
Cáp dây văng cầu, kết cấu tĩnh
Sản Phẩm Liên Quan
Xem Thêm
