Xích Thép G80
Xích hợp kim nâng hạ cấp G80 (alloy lifting chain) theo tiêu chuẩn EN 818-2. Size 8–22mm, WLL từ 1,12 đến 8 tấn (1 chân thẳng đứng). Dùng cho cẩu hàng (lifting), chằng buộc tải trọng lớn và lắp bộ chùm xích (chain sling) công nghiệp.
Upload lên WordPress → thay URL vào đây
Xích thép G80 (Grade 80) là xích hợp kim nâng hạ (alloy lifting chain) sản xuất từ thép hợp kim nhiệt luyện (heat treated alloy steel), được thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng cẩu hàng (lifting application) theo tiêu chuẩn EN 818-2. WLL và lực phá hủy tối thiểu (minimum breaking force) được xác định theo EN 818-2 với hệ số an toàn (safety factor) 4:1.
So với xích thông thường (G30, G43), xích G80 có WLL cao hơn đáng kể trên cùng kích thước mắt xích — giúp giảm trọng lượng bộ chùm xích (chain sling) và tăng hiệu quả vận hành trong môi trường lifting công nghiệp nặng.
Tố Mỹ cung cấp xích thép G80 nhập khẩu, tồn kho tại Hải Phòng, giao hàng toàn quốc. Có thể cung cấp giấy chứng nhận chất lượng (certificate) theo từng lô hàng theo yêu cầu. Có thể gia công bộ chùm xích (chain sling) hoàn chỉnh với master link, móc cẩu (hook), shackle cấp G80 theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
| Cấp xích | Grade 80 (G80) |
| Tiêu chuẩn | EN 818-2 |
| Vật liệu | Thép hợp kim nhiệt luyện (heat treated alloy steel) |
| Hệ số an toàn (safety factor) | 4:1 theo EN 818-2 |
| Size có sẵn | 8mm – 22mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Black finish hoặc painted finish (theo nhà sản xuất) |
| Ứng dụng | Lifting, chain sling, chằng buộc công nghiệp |
| Chứng từ | Certificate theo lô (theo yêu cầu) |
| Size mắt xích | Chiều dài mắt (mm) | Chiều rộng trong (mm) | Khối lượng (kg/m) | WLL 1 chân thẳng đứng | Lực phá hủy tối thiểu (kN) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8mm | 24 | 10,4 | 1,36 | 1,12 tấn | 44,8 |
| 10mm | 30 | 13,3 | 2,10 | 1,80 tấn | 72,0 |
| 12mm | 36 | 16,0 | 3,00 | 2,50 tấn | 100,0 |
| 14mm | 42 | 18,2 | 4,00 | 3,20 tấn | 128,0 |
| 18mm | 54 | 23,4 | 6,70 | 5,30 tấn | 212,0 |
| 20mm | 60 | 26,0 | 8,35 | 6,30 tấn | 252,0 |
| 22mm | 66 | 28,6 | 10,00 | 8,00 tấn | 320,0 |
* WLL và lực phá hủy tối thiểu (minimum breaking force) theo EN 818-2, safety factor 4:1, áp dụng cho 1 chân treo thẳng đứng. Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng — liên hệ Tố Mỹ để xác nhận và nhận certificate theo lô.
| Cấu hình bộ chùm xích | Góc làm việc giữa các chân | Hệ số nhân WLL (tham khảo) | Ví dụ — xích 10mm (WLL 1 chân = 1,80T) |
|---|---|---|---|
| 1 chân thẳng đứng | — | × 1,0 | 1,80 tấn |
| 2 chân, góc làm việc ≤ 60° | ≤ 60° | × 1,73 | 3,11 tấn |
| 2 chân, góc làm việc ≤ 90° | ≤ 90° | × 1,41 | 2,54 tấn |
| 2 chân, góc làm việc ≤ 120° | ≤ 120° | × 1,00 | 1,80 tấn |
| 4 chân, góc làm việc ≤ 60° | ≤ 60° | × 3,46 | 6,23 tấn |
* Giá trị tham khảo theo EN 818-4. WLL thực tế của bộ chùm xích (chain sling) phụ thuộc đồng thời vào số chân, góc làm việc thực tế và phương pháp treo tải — ba yếu tố này phải được xem xét cùng nhau, không tách rời. Bảng trên chỉ mang tính minh họa cho góc lý tưởng. Cần tra bảng EN 818-4 đầy đủ hoặc kiểm tra với kỹ thuật trước khi thao tác tải trọng lớn.
| Tiêu chí | G80 — Xích hợp kim nâng hạ (alloy chain) | G43 — Xích hợp kim thấp | G30 — Xích thông thường |
|---|---|---|---|
| Dùng để cẩu hàng (lifting) | Phù hợp — đúng tiêu chuẩn EN 818 | Không khuyến nghị cho lifting | Không phù hợp cho lifting |
| WLL trên cùng kích thước mắt xích | Cao nhất | Trung bình | Thấp |
| Trọng lượng bộ sling trên WLL tương đương | Nhẹ hơn | Nặng hơn | Nặng nhất |
| Có certificate theo EN 818 | Có | Thường không | Không |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn | Thấp nhất |
