Xích Mạ Kẽm Thương Mại
Xích mạ kẽm thương mại (galvanized link chain) tham chiếu DIN 763 / DIN 766, size 4–16mm. Dùng cho chằng buộc nhẹ, hàng rào, trang trí và nông nghiệp. Không phải thiết bị nâng hạ tải trọng (lifting equipment) — không có tải trọng làm việc (WLL) được chứng nhận và không dùng cho bộ chùm xích (chain sling).
Upload lên WordPress → thay URL vào đây
Xích mạ kẽm thương mại (galvanized commercial chain) được sản xuất từ thép carbon thông thường, hàn điện và phủ lớp kẽm bảo vệ bề mặt. Tùy nhà sản xuất, lớp mạ có thể là mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) hoặc mạ điện (electro-galvanizing). Kích thước mắt xích tham chiếu theo DIN 763 (mắt dài) hoặc DIN 766 (mắt ngắn).
Đây là sản phẩm thương mại phổ thông (commercial grade) — không phải xích nâng hạ (load chain / lifting chain). Không có tải trọng làm việc (WLL) được chứng nhận, không có giấy kiểm định tải trọng (load test certificate), và không phù hợp để lắp vào bộ chùm xích (chain sling assembly). Một số nhà sản xuất có thể công bố giá trị lực phá hủy tham khảo (breaking load reference), nhưng thông số này không thay thế cho proof load hoặc WLL của xích nâng hạ theo tiêu chuẩn EN 818.
Tố Mỹ cung cấp xích mạ kẽm thương mại nhập khẩu, bán theo mét hoặc theo kg. Liên hệ để xác nhận size, quy cách và tồn kho hiện tại.
| Vật liệu | Thép carbon thông thường |
| Kích thước tham chiếu | DIN 763 (mắt dài) / DIN 766 (mắt ngắn) |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized) |
| Size có sẵn | 4mm – 16mm |
| Quy cách bán | Theo mét hoặc theo kg |
| Tải trọng làm việc (WLL) | Không có — sản phẩm thương mại phổ thông |
| Dùng cho nâng hạ tải trọng | Không phù hợp — không phải lifting chain |
| Giấy kiểm định tải trọng | Không có load test certificate |
| Size (mm) | Chiều dài mắt xích (mm) | Chiều rộng trong (mm) | Khối lượng tham khảo (kg/m) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 4mm | ~16 | ~6 | ~0,30 | Trang trí, rào chắn nhẹ, dây xích thú nuôi nhỏ |
| 6mm | ~24 | ~9 | ~0,65 | Hàng rào, trang trí, chằng buộc nhẹ ngoài trời |
| 8mm | ~32 | ~12 | ~1,10 | Hàng rào, cổng nhẹ, nông nghiệp ngoài trời |
| 10mm | ~40 | ~15 | ~1,75 | Chằng buộc trung bình, hàng rào công nghiệp nhẹ |
| 12mm | ~48 | ~18 | ~2,50 | Chằng buộc trung bình, rào chắn công nghiệp nhẹ |
| 16mm | ~64 | ~24 | ~4,40 | Chằng buộc hàng hóa trung bình, hàng rào nặng |
* Thông số kích thước tham khảo theo DIN 763. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và lô hàng. Không có giá trị WLL hay proof load — sản phẩm không phù hợp cho ứng dụng nâng hạ tải trọng hoặc lắp bộ chùm xích (chain sling). Liên hệ Tố Mỹ để xác nhận thông số cụ thể theo lô.
| Tiêu chí | Xích mạ kẽm thương mại | Xích thép G80 (lifting chain) |
|---|---|---|
| Phù hợp cho nâng hạ tải trọng (lifting) | Không phù hợp | Phù hợp — theo tiêu chuẩn EN 818-2 |
| Tải trọng làm việc (WLL) được chứng nhận | Không có | Có — hệ số an toàn (safety factor) 4:1 |
| Giấy kiểm định tải trọng (load test certificate) | Không có | Có thể cung cấp theo lô |
| Dùng cho bộ chùm xích (chain sling assembly) | Không phù hợp | Phù hợp |
| Chằng buộc nhẹ, trang trí, hàng rào | Phù hợp | Dùng được nhưng chi phí cao hơn mức cần thiết |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
